Logo

The Last of Us Part I – Khi game không còn là game nữa

May 27 · 5mins

“When you’re lost in the darkness, look for the light.”


Một tựa game đã thay đổi cách ngành công nghiệp nhìn về storytelling

Đề tài hậu tận thế với zombie từ lâu vốn không còn xa lạ trong văn hóa đại chúng. Từ The Walking Dead, 28 Days Later, I Am Legend cho tới hàng tá video game như Resident Evil, Left 4 Dead hay Days Gone, khái niệm về một thế giới sụp đổ bởi đại dịch xác sống đã bị khai thác tới mức gần như cạn kiệt.

Nhưng vào năm 2013, khi cả thế giới đang chuẩn bị nói lời chia tay với chiếc PS3 già cỗi, Naughty Dog lại tung ra một dự án hoàn toàn mới mang tên The Last of Us. Và rồi ngành công nghiệp game thay đổi.

Không phải vì gameplay quá cách mạng. Không phải vì đồ họa đi trước thời đại. Cũng không phải bởi quy mô open world khổng lồ.

Mà bởi lần đầu tiên, rất nhiều người nhận ra rằng:

Video game hoàn toàn có thể kể chuyện với chiều sâu cảm xúc ngang điện ảnh.

The Last of Us không chỉ là một trò chơi về zombie. Nó là câu chuyện về mất mát, tình yêu, sự ích kỷ, bản năng sinh tồn và hơn hết… là câu hỏi:

“Con người sẽ còn lại gì sau ngày tận thế?”


The Last of Us không phải game zombie

Đây có lẽ là hiểu lầm lớn nhất về thương hiệu này.

Nhìn bề ngoài, bạn có thể nghĩ đây chỉ là một game hành động sinh tồn thông thường với zombie, crafting, stealth, bắn súng và nhặt tài nguyên. Nhưng thực tế, infected trong The Last of Us chỉ đóng vai trò như một công cụ.

Cái mà Naughty Dog thực sự muốn kể… là con người.

Trong thế giới của Joel và Ellie, zombie không đáng sợ bằng những kẻ còn sống. Sự tuyệt vọng, ích kỷ, cô đơn và cảm giác mất niềm tin vào nhân tính mới là thứ bao trùm toàn bộ hành trình.

Khác với Days Gone hay Dying Light — nơi người chơi có thể càn quét hàng trăm xác sống bằng súng máy và thuốc nổ — The Last of Us luôn khiến bạn cảm thấy nhỏ bé. Mỗi viên đạn đều quý giá. Mỗi lần đối đầu đều căng thẳng. Và mỗi tiếng clicker vang lên trong bóng tối đều khiến tim người chơi chậm lại vài nhịp.

Chính sự “mong manh” đó đã tạo nên bản sắc của game.


Joel và Ellie – Một trong những mối quan hệ hay nhất lịch sử game

Nếu phải chọn ra điều khiến The Last of Us trở thành tượng đài, thì đó chắc chắn là Joel và Ellie.

Thoạt nhìn, công thức này không mới: một người lớn bất đắc dĩ phải bảo vệ một đứa trẻ giữa thế giới hậu tận thế. Hollywood đã dùng motif này vô số lần. Nhưng Naughty Dog làm được điều cực kỳ đặc biệt: họ khiến mối quan hệ này phát triển tự nhiên tới mức người chơi gần như quên mất mình đang xem một “kịch bản”.

Ban đầu Joel chỉ xem Ellie là “món hàng” cần vận chuyển. Anh lạnh lùng, khô khan và tránh gắn kết, bởi sâu bên trong Joel là một vết thương chưa bao giờ lành kể từ cái chết của Sarah.

Nhưng rồi hành trình xuyên nước Mỹ ấy dần thay đổi cả hai. Những đoạn hội thoại vu vơ, những câu đùa nhạt của Ellie hay những khoảnh khắc im lặng giữa thiên nhiên đổ nát đều được xây dựng chậm rãi như một bộ phim road-trip đúng nghĩa.

Không cần những đoạn cutscene quá dài. Không cần exposition phức tạp. Người chơi chỉ đơn giản là… sống cùng họ.

Và đó là lúc The Last of Us nguy hiểm nhất.

Bởi game khiến bạn yêu quý Joel và Ellie nhiều tới mức sẵn sàng bỏ qua mọi đúng sai chỉ để họ được ở bên nhau.


Gameplay của The Last of Us là “desperation simulator”

Combat trong The Last of Us chưa bao giờ quá phức tạp. Nếu đặt cạnh Resident Evil 4 Remake, Metal Gear Solid V hay Batman Arkham Knight thì rõ ràng gameplay của The Last of Us không phải hệ thống combat xuất sắc nhất ngành game.

Nhưng điều thiên tài nằm ở cảm giác.

Naughty Dog không muốn bạn cảm thấy mình là anh hùng.

Họ muốn bạn cảm thấy:

“Mình đang cố sống sót.”

Mỗi phát súng đều nặng. Mỗi cú đánh cận chiến đều thô bạo. Mỗi lần hết đạn đều tạo áp lực tâm lý.

Animation của game cực kỳ quan trọng trong việc bán cảm giác này. Joel không di chuyển như một siêu chiến binh. Ông ta nặng nề, chậm chạp và thở dốc sau mỗi pha vật lộn.

Khi Joel đập chai vào mặt kẻ địch hay dùng gạch ném vào đầu infected, người chơi gần như cảm nhận được sức nặng vật lý thông qua animation và sound design.

Đây là kiểu combat không hướng tới “style”. Nó hướng tới sự tuyệt vọng, hỗn loạn và bản năng sinh tồn.

Và đó là lý do gameplay của The Last of Us vẫn còn nguyên sức nặng cảm xúc dù đã hơn một thập kỷ.


Âm thanh mới là thứ đáng sợ nhất

Một trong những điều The Last of Us làm tốt hơn gần như mọi game khác là âm thanh.

Đây là tựa game mà bạn thật sự nên chơi bằng tai nghe. Tiếng clicker vang vọng trong hành lang tối, tiếng kính vỡ dưới chân, tiếng thở gấp khi bị phát hiện hay tiếng súng nổ khô khốc giữa không gian tĩnh lặng đều được xử lý cực kỳ xuất sắc.

Naughty Dog hiểu rằng:

Sự im lặng đôi khi đáng sợ hơn âm nhạc.

Game rất ít khi nhồi nhét soundtrack liên tục. Thay vào đó là ambient sound, tiếng gió, tiếng côn trùng và những khoảng lặng kéo dài tới nghẹt thở.

Và khi soundtrack của Gustavo Santaolalla vang lên, nó giống một nhát dao cảm xúc hơn là nhạc nền thông thường. Chỉ vài tiếng guitar đơn giản thôi cũng đủ khiến người chơi cảm thấy cô độc.


Part I Remake – Bình mới, rượu cũ?

Khi Naughty Dog công bố The Last of Us Part I cho PS5, phản ứng của cộng đồng khá chia rẽ. Bởi đây đã là lần thứ ba game xuất hiện sau bản gốc PS3 và bản Remastered PS4.

Câu hỏi lớn nhất lúc đó là:

“Liệu game này có thật sự cần remake?”

Và câu trả lời khá thú vị.

Nếu bạn đã chơi bản gốc quá nhiều lần, Part I sẽ không tạo ra cảm giác “wow” về gameplay. Nhưng nếu nhìn ở góc độ công nghệ và cinematic presentation, đây gần như là một trong những game đẹp nhất từng được tạo ra.

Character model được nâng cấp khủng khiếp. Ánh mắt của Joel giờ chứa đầy mệt mỏi. Biểu cảm của Ellie chân thật tới mức đôi lúc người chơi quên mất đây là nhân vật CGI.

Animation khuôn mặt, lighting, particle và mật độ chi tiết môi trường đều khiến thế giới The Last of Us trở nên sống động hơn bao giờ hết.

Có những phân đoạn mà ánh nắng xuyên qua cửa kính đổ nát hay bụi bay trong không khí đủ khiến game trông giống phim điện ảnh CGI cao cấp.

Đây không còn là “remaster”. Nó giống một cuộc tái dựng toàn diện.


Thiết kế thế giới của The Last of Us mang tính “mourning”

Rất nhiều game hậu tận thế cố gắng làm thế giới trở nên ngầu. The Last of Us thì ngược lại.

Nó buồn.

Những tòa nhà phủ đầy cây cỏ, những khu dân cư bỏ hoang hay những món đồ chơi trẻ em nằm giữa căn phòng bụi bặm đều giống như dấu vết của một nền văn minh đã chết.

Và điều đau lòng nhất là:

Thiên nhiên vẫn tiếp tục phát triển.

Con người biến mất. Nhưng thế giới vẫn tiếp tục tồn tại.

Đó là lý do nhiều cảnh trong game mang cảm giác vừa đẹp vừa tang thương. The Last of Us không nhìn hậu tận thế như một sân chơi. Nó nhìn đó như một đám tang kéo dài hàng chục năm.


Cái kết của The Last of Us là lý do game trở thành huyền thoại

Phần cuối cùng của game là nơi Naughty Dog biến The Last of Us từ một game hay thành một tác phẩm kinh điển.

Bởi họ dám làm điều mà rất ít game AAA đủ can đảm:

Đặt người chơi vào vị trí phải đồng cảm với một quyết định sai trái.

Joel không cứu thế giới. Joel chọn Ellie.

Và điều đáng sợ là người chơi hiểu tại sao.

Sau hàng chục giờ đồng hành cùng Ellie, gần như không ai muốn mất cô bé. Naughty Dog thao túng cảm xúc người chơi cực kỳ tinh vi. Họ khiến bạn yêu Ellie rồi dùng chính tình yêu đó để biện minh cho hành động của Joel.

Đây là storytelling ở cấp độ rất hiếm trong video game. Không còn thiện hay ác tuyệt đối. Không còn “hero saves the world”. Chỉ còn một người cha không muốn mất thêm con gái lần nữa.

Và khoảnh khắc Joel nói:

“I swear.”

có lẽ vẫn là một trong những ending mạnh nhất lịch sử ngành game.


The Last of Us là proof rằng game có thể là nghệ thuật

Trước The Last of Us, video game vẫn thường bị xem là một hình thức giải trí đơn thuần. Nhưng Naughty Dog đã chứng minh rằng game có thể khiến người chơi đau lòng, tạo đồng cảm, đặt ra câu hỏi đạo đức và khiến người chơi day dứt nhiều năm sau khi credit roll kết thúc.

The Last of Us không hoàn hảo. Gameplay vẫn có phần lặp lại. Stealth AI đôi lúc kỳ quặc. Một số phân đoạn hành động còn khá tuyến tính.

Nhưng tất cả những điều đó gần như trở nên nhỏ bé trước sức nặng cảm xúc mà game mang lại.

Đây không chỉ là một game zombie.

Đây là một hành trình về tình yêu và mất mát.

Một tác phẩm khiến người chơi nhận ra rằng:

Đôi khi thứ đáng sợ nhất ngày tận thế không phải cái chết.

Mà là việc chúng ta sẵn sàng làm mọi thứ để giữ lấy người mình yêu.


Kết

The Last of Us là kiểu tác phẩm chỉ xuất hiện vài lần trong một thế hệ.

Nó không đơn thuần định nghĩa lại storytelling trong game. Nó thay đổi kỳ vọng của cả ngành công nghiệp.

Sau năm 2013, người chơi bắt đầu đòi hỏi nhiều hơn ở narrative game. Không chỉ gameplay hay. Không chỉ đồ họa đẹp. Mà còn phải có chiều sâu cảm xúc, thematic weight và character writing đủ mạnh để người chơi nhớ hàng chục năm.

Và đó là lý do tới tận hôm nay, The Last of Us vẫn luôn được nhắc tới như một trong những video game quan trọng nhất từng được tạo ra.

Không phải vì nó hoàn hảo.

Mà vì nó khiến người chơi cảm thấy mình… là con người.

>